Từ vựng
枕飯
まくらめし
vocabulary vocab word
cơm cúng đặt ở đầu giường hoặc mộ phần người đã khuất
枕飯 枕飯 まくらめし cơm cúng đặt ở đầu giường hoặc mộ phần người đã khuất
Ý nghĩa
cơm cúng đặt ở đầu giường hoặc mộ phần người đã khuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0