Từ vựng
松貂
まつてん
vocabulary vocab word
Chồn thông châu Âu (Martes martes)
松貂 松貂 まつてん Chồn thông châu Âu (Martes martes)
Ý nghĩa
Chồn thông châu Âu (Martes martes)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まつてん
vocabulary vocab word
Chồn thông châu Âu (Martes martes)