Kanji
貂
kanji character
chồn marten
chồn zibelin
貂 kanji-貂 chồn marten, chồn zibelin
貂
Ý nghĩa
chồn marten và chồn zibelin
Cách đọc
Kun'yomi
- てん Chồn marten Nhật Bản (Martes melampus)
- くろ てん chồn zibelin
- しろ てん chồn ecmin
On'yomi
- ちょう
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
貂 Chồn marten Nhật Bản (Martes melampus), chồn marten (loài động vật giống chồn sống trên cây thuộc chi Martes) -
貂 熊 chồn gulô (Gulo gulo), kẻ phàm ăn, linh miêu Bắc Mỹ -
黒 貂 chồn zibelin -
白 貂 chồn ecmin -
松 貂 Chồn thông châu Âu (Martes martes) -
対 馬 貂 Chồn Tsushima (Martes melampus tsuensis, một phân loài của chồn Nhật Bản) -
胸 白 貂 chồn đá, chồn sồi -
蝦夷 黒 貂 chồn zibelin Nhật Bản (phân loài chồn zibelin bản địa Hokkaido, Martes zibellina brachyura)