Từ vựng
貂熊
vocabulary vocab word
chồn gulô (Gulo gulo)
kẻ phàm ăn
linh miêu Bắc Mỹ
貂熊 貂熊 chồn gulô (Gulo gulo), kẻ phàm ăn, linh miêu Bắc Mỹ
貂熊
Ý nghĩa
chồn gulô (Gulo gulo) kẻ phàm ăn và linh miêu Bắc Mỹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0