Từ vựng
東洋
とうよう
vocabulary vocab word
phương Đông
Đông phương
Đông Á
Nhật Bản
東洋 東洋 とうよう phương Đông, Đông phương, Đông Á, Nhật Bản
Ý nghĩa
phương Đông Đông phương Đông Á
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうよう
vocabulary vocab word
phương Đông
Đông phương
Đông Á
Nhật Bản