Từ vựng
杓文字
しゃもじ
vocabulary vocab word
thìa gỗ
muôi gỗ
vá xới cơm
杓文字 杓文字 しゃもじ thìa gỗ, muôi gỗ, vá xới cơm
Ý nghĩa
thìa gỗ muôi gỗ và vá xới cơm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃもじ
vocabulary vocab word
thìa gỗ
muôi gỗ
vá xới cơm