Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
杏仁
きょうにん
vocabulary vocab word
hạt mơ
nhân hạt mơ
杏仁
kyounin
杏仁
杏仁
きょうにん
hạt mơ, nhân hạt mơ
きょ
う
に
ん
杏
仁
きょ
う
に
ん
杏
仁
きょ
う
に
ん
杏
仁
Ý nghĩa
hạt mơ
và
nhân hạt mơ
hạt mơ, nhân hạt mơ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
杏仁
hạt mơ, nhân hạt mơ
きょうにん
杏
quả mơ
あんず, キョウ, アン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
仁
nhân đạo, đức hạnh, lòng nhân ái...
ジン, ニ, ニン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.