Từ vựng
杉箸
すぎばし
vocabulary vocab word
đũa làm từ gỗ tuyết tùng
杉箸 杉箸 すぎばし đũa làm từ gỗ tuyết tùng
Ý nghĩa
đũa làm từ gỗ tuyết tùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すぎばし
vocabulary vocab word
đũa làm từ gỗ tuyết tùng