Từ vựng
朴歯
ほおば
vocabulary vocab word
chân guốc gỗ bằng gỗ mộc lan
guốc gỗ có chân bằng gỗ mộc lan
朴歯 朴歯 ほおば chân guốc gỗ bằng gỗ mộc lan, guốc gỗ có chân bằng gỗ mộc lan
Ý nghĩa
chân guốc gỗ bằng gỗ mộc lan và guốc gỗ có chân bằng gỗ mộc lan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0