Từ vựng
朱墨
しゅずみ
vocabulary vocab word
mực son thỏi
mực chu sa thỏi
朱墨 朱墨 しゅずみ mực son thỏi, mực chu sa thỏi
Ý nghĩa
mực son thỏi và mực chu sa thỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅずみ
vocabulary vocab word
mực son thỏi
mực chu sa thỏi