Từ vựng
本領
ほんりょう
vocabulary vocab word
phẩm chất đặc trưng
tính cách đặc biệt
năng lực thực sự
chuyên môn
chức năng
nhiệm vụ
lãnh địa
tài sản thừa kế
本領 本領 ほんりょう phẩm chất đặc trưng, tính cách đặc biệt, năng lực thực sự, chuyên môn, chức năng, nhiệm vụ, lãnh địa, tài sản thừa kế
Ý nghĩa
phẩm chất đặc trưng tính cách đặc biệt năng lực thực sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0