Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
本絹
ほんけん
vocabulary vocab word
lụa tơ tằm nguyên chất
本絹
honken
本絹
本絹
ほんけん
lụa tơ tằm nguyên chất
ほ
ん
け
ん
本
絹
ほ
ん
け
ん
本
絹
ほ
ん
け
ん
本
絹
Ý nghĩa
lụa tơ tằm nguyên chất
lụa tơ tằm nguyên chất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
本絹
lụa tơ tằm nguyên chất
ほんけん
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
絹
lụa
きぬ, ケン
糸
sợi chỉ
いと, シ
肙
một loại giun nhỏ, xoắn lại, bao quanh...
口
miệng
くち, コウ, ク
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.