Từ vựng
本拠
ほんきょ
vocabulary vocab word
căn cứ
pháo đài
cơ sở
trụ sở chính
本拠 本拠 ほんきょ căn cứ, pháo đài, cơ sở, trụ sở chính
Ý nghĩa
căn cứ pháo đài cơ sở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほんきょ
vocabulary vocab word
căn cứ
pháo đài
cơ sở
trụ sở chính