Từ vựng
末筈
うらはず
vocabulary vocab word
đầu cung (phần trên của cây cung)
末筈 末筈 うらはず đầu cung (phần trên của cây cung)
Ý nghĩa
đầu cung (phần trên của cây cung)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うらはず
vocabulary vocab word
đầu cung (phần trên của cây cung)