Từ vựng
未青年
みせいねん
vocabulary vocab word
vị thành niên
người chưa thành niên
người dưới tuổi thành niên
未青年 未青年 みせいねん vị thành niên, người chưa thành niên, người dưới tuổi thành niên
Ý nghĩa
vị thành niên người chưa thành niên và người dưới tuổi thành niên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0