Từ vựng
未開
みかい
vocabulary vocab word
chưa khai hóa
dã man
nguyên thủy
hoang dã
chưa phát triển (đất đai)
chưa khám phá (lãnh thổ
lĩnh vực
v.v.)
chưa nở (hoa)
未開 未開 みかい chưa khai hóa, dã man, nguyên thủy, hoang dã, chưa phát triển (đất đai), chưa khám phá (lãnh thổ, lĩnh vực, v.v.), chưa nở (hoa)
Ý nghĩa
chưa khai hóa dã man nguyên thủy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0