Từ vựng
木造
もくぞう
vocabulary vocab word
bằng gỗ
làm bằng gỗ
kiến trúc bằng gỗ
木造 木造 もくぞう bằng gỗ, làm bằng gỗ, kiến trúc bằng gỗ
Ý nghĩa
bằng gỗ làm bằng gỗ và kiến trúc bằng gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくぞう
vocabulary vocab word
bằng gỗ
làm bằng gỗ
kiến trúc bằng gỗ