Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
木犀草
もくせいそう
vocabulary vocab word
cây mignonette
木犀草
mokuseisou
木犀草
木犀草
もくせいそう
cây mignonette
も
く
せ
い
そ
う
木
犀
草
も
く
せ
い
そ
う
木
犀
草
も
く
せ
い
そ
う
木
犀
草
Ý nghĩa
cây mignonette
cây mignonette
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
木犀草
cây mignonette
もくせいそう
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
犀
tê giác
サイ, セイ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
牜
( CDP-8D6F )
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
米
( CDP-8C41 )
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
牛
con bò
うし, ギュウ
草
cỏ, cỏ dại, thảo mộc...
くさ, くさ-, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.