Từ vựng
木樋
もくひ
vocabulary vocab word
ống dẫn nước bằng gỗ
máng dẫn nước bằng gỗ
木樋 木樋 もくひ ống dẫn nước bằng gỗ, máng dẫn nước bằng gỗ
Ý nghĩa
ống dẫn nước bằng gỗ và máng dẫn nước bằng gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0