Từ vựng
木槽
もくそー
vocabulary vocab word
thùng gỗ (đặc biệt dùng trong ủ rượu sake)
bể gỗ
木槽 木槽 もくそー thùng gỗ (đặc biệt dùng trong ủ rượu sake), bể gỗ
Ý nghĩa
thùng gỗ (đặc biệt dùng trong ủ rượu sake) và bể gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0