Từ vựng
木枠
きわく
vocabulary vocab word
khung gỗ
thùng gỗ
pallet gỗ
木枠 木枠 きわく khung gỗ, thùng gỗ, pallet gỗ
Ý nghĩa
khung gỗ thùng gỗ và pallet gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きわく
vocabulary vocab word
khung gỗ
thùng gỗ
pallet gỗ