Từ vựng
木彫
きぼり
vocabulary vocab word
nghề chạm khắc gỗ
đồ thủ công mộc
木彫 木彫-2 きぼり nghề chạm khắc gỗ, đồ thủ công mộc
Ý nghĩa
nghề chạm khắc gỗ và đồ thủ công mộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きぼり
vocabulary vocab word
nghề chạm khắc gỗ
đồ thủ công mộc