Từ vựng
朝礼
ちょうれい
vocabulary vocab word
họp buổi sáng (tại công ty
trường học
v.v.)
buổi họp mặt buổi sáng
朝礼 朝礼 ちょうれい họp buổi sáng (tại công ty, trường học, v.v.), buổi họp mặt buổi sáng
Ý nghĩa
họp buổi sáng (tại công ty trường học v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0