Từ vựng
朝方
あさがた
vocabulary vocab word
sáng sớm
đầu giờ sáng
vào buổi sáng sớm
朝方 朝方 あさがた sáng sớm, đầu giờ sáng, vào buổi sáng sớm
Ý nghĩa
sáng sớm đầu giờ sáng và vào buổi sáng sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あさがた
vocabulary vocab word
sáng sớm
đầu giờ sáng
vào buổi sáng sớm