Từ vựng
朗詠
ろうえい
vocabulary vocab word
ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
朗詠 朗詠 ろうえい ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
Ý nghĩa
ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろうえい
vocabulary vocab word
ngâm thơ (thơ Nhật hoặc Trung)