Từ vựng
有給
ゆうきゅう
vocabulary vocab word
có lương
được trả lương
có trả lương
nghỉ phép có lương
nghỉ lễ có lương
nghỉ có lương
有給 有給 ゆうきゅう có lương, được trả lương, có trả lương, nghỉ phép có lương, nghỉ lễ có lương, nghỉ có lương
Ý nghĩa
có lương được trả lương có trả lương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0