Từ vựng
ゆうきょくさいぼうがん有棘細胞ガン ゆうきょくさいぼうがん有棘細胞ガン ゆうきょくさいぼうがん有棘細胞ガン

Ý nghĩa

ung thư biểu mô tế bào gai ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào có gai

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠