Từ vựng
月平均
つきえいきん
vocabulary vocab word
trung bình hàng tháng
trung bình tháng
月平均 月平均 つきえいきん trung bình hàng tháng, trung bình tháng
Ý nghĩa
trung bình hàng tháng và trung bình tháng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つきえいきん
vocabulary vocab word
trung bình hàng tháng
trung bình tháng