Từ vựng
月下推敲
げっかすいこー
vocabulary vocab word
trau chuốt
tỉ mỉ
viết đi viết lại
cẩn trọng trong chọn từ
月下推敲 月下推敲 げっかすいこー trau chuốt, tỉ mỉ, viết đi viết lại, cẩn trọng trong chọn từ
Ý nghĩa
trau chuốt tỉ mỉ viết đi viết lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0