Từ vựng
最後尾
さいこうび
vocabulary vocab word
cuối hàng
đuôi
phía sau
phần cuối cùng
最後尾 最後尾 さいこうび cuối hàng, đuôi, phía sau, phần cuối cùng
Ý nghĩa
cuối hàng đuôi phía sau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいこうび
vocabulary vocab word
cuối hàng
đuôi
phía sau
phần cuối cùng