Từ vựng
替芯
かえしん
vocabulary vocab word
ruột chì dự phòng
ruột bút thay thế
bấc đèn thay thế
替芯 替芯 かえしん ruột chì dự phòng, ruột bút thay thế, bấc đèn thay thế
Ý nghĩa
ruột chì dự phòng ruột bút thay thế và bấc đèn thay thế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0