Từ vựng
曠然
こうぜん
vocabulary vocab word
rộng lớn
thoáng đãng
bao la
mênh mông
曠然 曠然 こうぜん rộng lớn, thoáng đãng, bao la, mênh mông
Ý nghĩa
rộng lớn thoáng đãng bao la
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぜん
vocabulary vocab word
rộng lớn
thoáng đãng
bao la
mênh mông