Từ vựng
暴行
ぼうこう
vocabulary vocab word
hành vi tấn công
hành động bạo ngược
hành vi bạo lực
hiếp dâm
tấn công tình dục
暴行 暴行 ぼうこう hành vi tấn công, hành động bạo ngược, hành vi bạo lực, hiếp dâm, tấn công tình dục
Ý nghĩa
hành vi tấn công hành động bạo ngược hành vi bạo lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0