Từ vựng
暦注
れきちゅう
vocabulary vocab word
các thông tin ghi chép trong lịch (về thiên văn
chiêm tinh
v.v.)
暦注 暦注 れきちゅう các thông tin ghi chép trong lịch (về thiên văn, chiêm tinh, v.v.)
Ý nghĩa
các thông tin ghi chép trong lịch (về thiên văn chiêm tinh và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0