Từ vựng
暦年
れきねん
vocabulary vocab word
năm dương lịch
năm dân sự
thời gian
năm này qua năm khác
暦年 暦年 れきねん năm dương lịch, năm dân sự, thời gian, năm này qua năm khác
Ý nghĩa
năm dương lịch năm dân sự thời gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0