Từ vựng
暦仁
りゃくにん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Ryakunin (23.11.1238-7.2.1239)
暦仁 暦仁 りゃくにん Niên hiệu Ryakunin (23.11.1238-7.2.1239)
Ý nghĩa
Niên hiệu Ryakunin (23.11.1238-7.2.1239)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゃくにん
vocabulary vocab word
Niên hiệu Ryakunin (23.11.1238-7.2.1239)