Từ vựng
暢達
ちょうたつ
vocabulary vocab word
sự trôi chảy
sự lưu loát
暢達 暢達 ちょうたつ sự trôi chảy, sự lưu loát
Ý nghĩa
sự trôi chảy và sự lưu loát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうたつ
vocabulary vocab word
sự trôi chảy
sự lưu loát