Từ vựng
だんぼう暖房 だんぼう暖房 だんぼう暖房

Ý nghĩa

hệ thống sưởi (trong nhà)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠