Từ vựng
晩餐会
ばんさんかい
vocabulary vocab word
bữa tiệc tối
bữa tiệc chiêu đãi
晩餐会 晩餐会 ばんさんかい bữa tiệc tối, bữa tiệc chiêu đãi
Ý nghĩa
bữa tiệc tối và bữa tiệc chiêu đãi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばんさんかい
vocabulary vocab word
bữa tiệc tối
bữa tiệc chiêu đãi