Từ vựng
晩鐘
ばんしょう
vocabulary vocab word
chuông chiều
giờ giới nghiêm
晩鐘 晩鐘 ばんしょう chuông chiều, giờ giới nghiêm
Ý nghĩa
chuông chiều và giờ giới nghiêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんしょう
vocabulary vocab word
chuông chiều
giờ giới nghiêm