Từ vựng
晩熟
ばんじゅく
vocabulary vocab word
lúa trổ bông muộn
cây trồng chín muộn
hoa nở muộn
trẻ phát triển muộn
người thành công muộn
晩熟 晩熟 ばんじゅく lúa trổ bông muộn, cây trồng chín muộn, hoa nở muộn, trẻ phát triển muộn, người thành công muộn
Ý nghĩa
lúa trổ bông muộn cây trồng chín muộn hoa nở muộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0