Từ vựng
昭和史
しょーわし
vocabulary vocab word
lịch sử thời kỳ Shōwa (1926-1989)
昭和史 昭和史 しょーわし lịch sử thời kỳ Shōwa (1926-1989)
Ý nghĩa
lịch sử thời kỳ Shōwa (1926-1989)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーわし
vocabulary vocab word
lịch sử thời kỳ Shōwa (1926-1989)