Từ vựng
昭和の日
しょーわのひ
vocabulary vocab word
Ngày Shōwa (ngày lễ quốc gia; 29 tháng 4)
Ngày Shōwa
昭和の日 昭和の日 しょーわのひ Ngày Shōwa (ngày lễ quốc gia; 29 tháng 4), Ngày Shōwa
Ý nghĩa
Ngày Shōwa (ngày lễ quốc gia; 29 tháng 4) và Ngày Shōwa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0