Từ vựng
昨年度
さくねんど
vocabulary vocab word
năm trước (tài chính
học thuật
v.v.)
昨年度 昨年度 さくねんど năm trước (tài chính, học thuật, v.v.)
Ý nghĩa
năm trước (tài chính học thuật và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さくねんど
vocabulary vocab word
năm trước (tài chính
học thuật
v.v.)