Từ vựng
春雨
はるさめ
vocabulary vocab word
mưa xuân nhẹ nhàng
miến
春雨 春雨 はるさめ mưa xuân nhẹ nhàng, miến
Ý nghĩa
mưa xuân nhẹ nhàng và miến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はるさめ
vocabulary vocab word
mưa xuân nhẹ nhàng
miến