Từ vựng
映画館
えいがかん
vocabulary vocab word
rạp chiếu phim
rạp xi nê
映画館 映画館 えいがかん rạp chiếu phim, rạp xi nê
Ý nghĩa
rạp chiếu phim và rạp xi nê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいがかん
vocabulary vocab word
rạp chiếu phim
rạp xi nê