Từ vựng
映し絵
うつしえ
vocabulary vocab word
bức phác họa (miêu tả người thật hoặc thiên nhiên)
bức vẽ phác từ đời thực
hình ảnh đèn chiếu ma thuật
tranh sao chép của trẻ em
hình bóng
hình ảnh phản chiếu (ví dụ: của xã hội)
sự miêu tả (theo nghĩa bóng)
映し絵 映し絵 うつしえ bức phác họa (miêu tả người thật hoặc thiên nhiên), bức vẽ phác từ đời thực, hình ảnh đèn chiếu ma thuật, tranh sao chép của trẻ em, hình bóng, hình ảnh phản chiếu (ví dụ: của xã hội), sự miêu tả (theo nghĩa bóng)
Ý nghĩa
bức phác họa (miêu tả người thật hoặc thiên nhiên) bức vẽ phác từ đời thực hình ảnh đèn chiếu ma thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0