Từ vựng
明け暮れ
あけくれ
vocabulary vocab word
sáng tối
công việc hằng ngày
dành hết thời gian làm việc gì
làm việc gì ngày này qua ngày khác
suốt ngày
luôn luôn
liên tục
ngày đêm
明け暮れ 明け暮れ あけくれ sáng tối, công việc hằng ngày, dành hết thời gian làm việc gì, làm việc gì ngày này qua ngày khác, suốt ngày, luôn luôn, liên tục, ngày đêm
Ý nghĩa
sáng tối công việc hằng ngày dành hết thời gian làm việc gì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0