Từ vựng
昇級
しょうきゅう
vocabulary vocab word
thăng chức
thăng tiến
昇級 昇級 しょうきゅう thăng chức, thăng tiến
Ý nghĩa
thăng chức và thăng tiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうきゅう
vocabulary vocab word
thăng chức
thăng tiến