Từ vựng
昇天
しょうてん
vocabulary vocab word
thăng thiên
Lễ Thăng Thiên
qua đời
lên trời
昇天 昇天 しょうてん thăng thiên, Lễ Thăng Thiên, qua đời, lên trời
Ý nghĩa
thăng thiên Lễ Thăng Thiên qua đời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0